trần đời
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt trội, khác thường, chưa từng thấy: "trần đời" là từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó, thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực cực đoan, gợi ý rằng điều đó là hiếm có, đặc biệt đến mức khó tin trong đời.
- Ví dụ: Đẹp trần đời nghĩa là đẹp một cách lạ thường, không ai sánh bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Vẻ đẹp của cô ấy vượt xa mức thông thường, khiến người khác kinh ngạc.)
- (Cảnh tượng đó dữ dội đến mức chưa từng thấy trong đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xấu trần đời": xấu đến mức không thể tưởng tượng nổi.
- Bộ quần áo đó xấu trần đời, chẳng ai muốn mặc. (Bộ quần áo đó xấu một cách hiếm thấy.)
- "giỏi trần đời": giỏi vượt bậc, xuất chúng.
- Anh ta giỏi trần đời về môn toán, giải được mọi bài toán khó. (Anh ta có tài năng toán học phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Trần gian (danh từ): thế giới loài người, cõi đời.
- Không có gì trên trần gian sánh được với tình mẫu tử. (Không có điều gì trên thế giới này sánh bằng tình mẹ con.)
Đời (danh từ): cuộc sống, thời gian sống.
- Đời người ngắn ngủi lắm. (Cuộc sống con người rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Vô song: không ai sánh kịp, duy nhất.
- Tuyệt trần: hết sức đẹp, không gì sánh bằng.
- Khủng khiếp: (khi mang nghĩa tiêu cực) vượt quá mức bình thường, gây sốc.
Thành ngữ liên quan
- Đẹp tuyệt trần: đẹp đến mức không thể có trên đời.
- Nàng công chúa đẹp tuyệt trần, khiến bao chàng trai say đắm. (Nàng có vẻ đẹp lý tưởng, hiếm có.)